ĐẠI LÝ CẤP 1: CADIVI - SCHNEIDER - PARAGON - MPE - DUHAL - TIẾN PHÁT

Cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV

Mã sản phẩm:
118
  • - Cách điện: XLPE
    - Bán kính uốn cong nhỏ nhất là: 10 x D
    - Nhiệt độ ruột dẫn khi vận hành: 90 độ C.
    - Nhiệt độ ruột dẫn khi ngắn mạch là 250 độ C

Thông tin về sản phẩm

Cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV

Giới thiệu chung về cáp CXV/SWA - 0,6/1kV

Cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV là một loại cáp điện được thiết kế để truyền tải và phân phối điện năng ở điện áp thấp, thường là 0,6/1kV. Loại cáp này được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, và các hệ thống điện khác. Cấu trúc của cáp bao gồm ruột dẫn bằng đồng hoặc nhôm, lớp cách điện XLPE, lớp bọc PVC, và lớp giáp bảo vệ SWA (Steel Wire Armour) giúp cáp có khả năng chịu lực cơ học tốt và bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài.

Cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV

Việc lựa chọn cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất cho hệ thống điện. Cáp này đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo khả năng hoạt động ổn định và bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Đặc điểm nổi bật của cáp hạ thế Thipha Cable

Cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án điện. Dưới đây là một số đặc điểm quan trọng:

  • Khả năng chịu lực cơ học cao: Lớp giáp bảo vệ SWA giúp cáp chịu được lực kéo, lực nén và các tác động vật lý khác, bảo vệ lõi cáp khỏi hư hỏng.
  • Khả năng chống cháy tốt: Vật liệu XLPE và PVC có khả năng chống cháy lan, giảm thiểu nguy cơ cháy nổ trong trường hợp xảy ra sự cố.
  • Độ bền cao: Cáp được làm từ các vật liệu chất lượng cao, đảm bảo tuổi thọ dài và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều năm.
  • Dễ dàng lắp đặt và sử dụng: Thiết kế của cáp cho phép việc lắp đặt và kết nối dễ dàng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
  • Đa dạng về kích cỡ và chủng loại: Thipha Cable cung cấp nhiều loại cáp CXV/SWA với các kích cỡ khác nhau, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

Cấu tạo và vật liệu của cáp CXV/SWA - 0,6/1kV

Chi tiết cấu tạo của cáp (Ruột dẫn, cách điện, lớp bọc, giáp bảo vệ, vỏ ngoài)

Cấu tạo của cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV được thiết kế tỉ mỉ để đảm bảo hiệu suất và độ bền cao. Dưới đây là chi tiết về từng lớp cấu tạo:

  1. Ruột dẫn:
    • Thường được làm bằng đồng (Cu) hoặc nhôm (Al).
    • Có thể là dạng sợi đơn hoặc sợi bện, tùy thuộc vào yêu cầu về độ mềm dẻo và khả năng dẫn điện.
  2. Lớp cách điện:
    • Sử dụng vật liệu XLPE (Cross-linked Polyethylene) với khả năng cách điện tuyệt vời và chịu nhiệt tốt.
    • Đảm bảo an toàn cho người sử dụng và ngăn ngừa nguy cơ ngắn mạch.
  3. Lớp bọc:
    • Thường là lớp PVC (Polyvinyl Chloride) hoặc các vật liệu tương đương.
    • Bảo vệ lớp cách điện khỏi các tác động cơ học và hóa học.
  4. Giáp bảo vệ (SWA - Steel Wire Armour):
    • Gồm các sợi thép mạ kẽm được bện lại với nhau.
    • Chịu lực kéo, lực nén và các tác động vật lý, bảo vệ cáp khỏi hư hỏng.
  5. Vỏ ngoài:
    • Làm bằng PVC hoặc các vật liệu tương đương.
    • Bảo vệ toàn bộ cấu trúc cáp khỏi các yếu tố môi trường như ánh nắng mặt trời, độ ẩm, và hóa chất.

Vật liệu sử dụng và ưu điểm (Cu, XLPE, PVC, SWA)

Việc lựa chọn vật liệu chất lượng cao là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ bền của cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV. Dưới đây là chi tiết về các vật liệu chính và ưu điểm của chúng:

  • Đồng (Cu):
    • Ưu điểm: Dẫn điện tốt, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt.
    • Sử dụng cho ruột dẫn, đảm bảo khả năng truyền tải điện năng hiệu quả.
  • XLPE (Cross-linked Polyethylene):
    • Ưu điểm: Cách điện tốt, chịu nhiệt cao, khả năng chống cháy lan tốt.
    • Sử dụng cho lớp cách điện, đảm bảo an toàn và độ tin cậy.
  • PVC (Polyvinyl Chloride):
    • Ưu điểm: Giá thành hợp lý, dễ gia công, khả năng chống thấm nước tốt.
    • Sử dụng cho lớp bọc và vỏ ngoài, bảo vệ cáp khỏi các tác động bên ngoài.
  • SWA (Steel Wire Armour):
    • Ưu điểm: Chịu lực cơ học cao, bảo vệ cáp khỏi các tác động vật lý.
    • Sử dụng cho lớp giáp bảo vệ, đảm bảo độ bền của cáp trong môi trường khắc nghiệt.

Thông số kỹ thuật của cáp hạ thế CXV/SWA - 0,6/1kV

Tiêu chuẩn sản xuất (TCVN, IEC)

Cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và an toàn. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

  • TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam):
    • TCVN 5935-1:2013 (IEC 60502-1:2009): Cáp điện lực có cách điện ép đùn và các phụ kiện của chúng dùng cho điện áp danh định từ 1 kV (Um = 1,2 kV) đến 30 kV (Um = 36 kV) – Phần 1: Cáp điện áp danh định 1 kV (Um = 1,2 kV) và 3 kV (Um = 3,6 kV).
  • IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế):
    • IEC 60502-1: Cáp điện lực có cách điện ép đùn và các phụ kiện của chúng dùng cho điện áp danh định từ 1 kV (Um = 1,2 kV) đến 30 kV (Um = 36 kV) – Phần 1: Cáp điện áp danh định 1 kV (Um = 1,2 kV) và 3 kV (Um = 3,6 kV).

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng cáp có khả năng hoạt động ổn định và an toàn trong các điều kiện khác nhau.

Điện áp định mức, nhiệt độ làm việc, bán kính uốn cong

Các thông số kỹ thuật quan trọng của cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV bao gồm:

  • Điện áp định mức: 0,6/1kV (U0/U), nghĩa là điện áp pha là 0,6kV và điện áp dây là 1kV.
  • Nhiệt độ làm việc tối đa cho phép:
    • Ruột dẫn đồng: 70°C (trong điều kiện làm việc bình thường), 90°C (trong điều kiện quá tải), 160°C (khi ngắn mạch).
    • Ruột dẫn nhôm: Tương tự như ruột dẫn đồng.
  • Bán kính uốn cong tối thiểu:
    • Cáp một lõi: 15D (D là đường kính ngoài của cáp).
    • Cáp nhiều lõi: 12D (D là đường kính ngoài của cáp).

Khả năng chịu tải và các thông số khác

Cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV có khả năng chịu tải khác nhau tùy thuộc vào kích cỡ và vật liệu ruột dẫn. Dưới đây là một số thông số khác:

  • Khả năng chịu tải:
Kích thước ruột dẫn (mm2) Dòng điện định mức (A) - Đồng Dòng điện định mức (A) - Nhôm
1.5 20 15
2.5 27 21
4 36 29
6 46 37
10 64 51
16 82 66
25 107 86
35 133 107
50 164 132
70 203 163
95 244 196
120 282 226
150 320 257
185 363 292
240 431 347
300 493 396
400 585 470
  • Điện trở ruột dẫn: Phụ thuộc vào vật liệu và kích thước ruột dẫn, được quy định trong các tiêu chuẩn TCVN và IEC.
  • Điện kháng: Phụ thuộc vào cấu trúc và vật liệu của cáp.
  • Hệ số công suất: Thường từ 0.8 đến 0.9.

Ứng dụng của cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV

Ứng dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp

Cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau:

  • Công trình dân dụng:
    • Hệ thống điện chiếu sáng và ổ cắm trong nhà ở, văn phòng, trường học, bệnh viện.
    • Cấp nguồn cho các thiết bị điện gia dụng như máy lạnh, tủ lạnh, máy giặt.
  • Công trình công nghiệp:
    • Cấp nguồn cho máy móc, thiết bị sản xuất trong nhà máy, xí nghiệp.
    • Hệ thống điện chiếu sáng và ổ cắm trong nhà xưởng.
    • Hệ thống điều khiển và tự động hóa.

Sử dụng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện

Cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện:

  • Truyền tải điện:
    • Kết nối từ trạm biến áp hạ thế đến các tủ điện phân phối.
    • Truyền tải điện năng đến các khu dân cư, khu công nghiệp.
  • Phân phối điện:
    • Phân phối điện năng từ tủ điện phân phối đến các thiết bị tiêu thụ điện.
    • Sử dụng trong các mạng lưới điện hạ thế.

Nhờ khả năng chịu lực cơ học cao và độ bền tốt, cáp hạ thế Thipha Cable CXV/SWA - 0,6/1kV đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống điện trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Website: https://nguyenminhelectric.com

Sản phẩm cùng loại
0975678789 0775044444
Map
Zalo
0975678789 0775044444