ĐẠI LÝ CẤP 1: CADIVI - SCHNEIDER - PARAGON - MPE - DUHAL - TIẾN PHÁT

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV

Mã sản phẩm:
119
  • Cáp điện lực, 3 lõi, ruột đồng hoặc nhôm, có giáp (2 dải băng nhôm), có vỏ bọc

    Tiêu chuẩn:  IEC 60502-2, TCVN 5935

    Cấu trúc: Cu(Al)/XLPE/PVC/DATA/PVC

    1. Ruột dẫn: Bằng đồng mềm hoặc nhôm (cấp 2, nén chặt)
    2. Màn chắn ruột dẫn: Chất bán dẫn
    3. Cách điện: XLPE
    4. Màn chắn cách điện: Chất bán dẫn
    5. Màn chắn kim loại: Băng đồng
    6. Chất độn, băng quấn: PP, PET
    7. Lớp bọc phân cách: PVC
    8. Giáp kim loại: Hai dải băng nhôm
    9. Vỏ bọc: PVC (loại ST2)

    Nhận biết cáp: bằng băng màu nằm giữa màn chắn cách điện và màn chắn kim loại

    • Các lõi: Đỏ, vàng, xanh
    • Vỏ bọc: Màu đen

    Cách nhận biết trên có thể thay đổi theo yêu cầu

    Các đặc tính của cáp:

    • Điện áp định mức Uo/U(Um): 3,6/6(7,2)kV
    • Nhiệt độ ruột dẫn tối đa trong vận hành bình thường: 90oC
    • Bán kính uốn cong nhỏ nhất: 12 x D (D: đường kính ngoài của cáp)
Thông tin về sản phẩm

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV là gì?

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV là loại cáp điện trung thế được thiết kế để truyền tải và phân phối điện năng trong các hệ thống điện công nghiệp và dân dụng. Với điện áp định mức 3.6/6 (7.2)kV, loại cáp này đáp ứng nhu cầu truyền tải điện hiệu quả và an toàn. Cáp CXV thường được sử dụng cho ruột đồng, trong khi DATA-AXV/DATA thường dùng cho ruột nhôm, mang đến các lựa chọn phù hợp với yêu cầu khác nhau của từng dự án.

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV

Cấu tạo chính của cáp

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV bao gồm các thành phần chính sau:

  • Ruột dẫn: Thường được làm bằng đồng (CXV) hoặc nhôm (DATA-AXV/DATA), đảm bảo khả năng dẫn điện tốt.
  • Lớp cách điện: Sử dụng vật liệu XLPE (Cross-linked Polyethylene) có khả năng cách điện cao, chịu nhiệt tốt và độ bền vượt trội.
  • Lớp bán dẫn: Lớp này nằm giữa ruột dẫn và lớp cách điện, giúp phân bố điện trường đều, tăng cường tuổi thọ cáp.
  • Lớp экранирование (màn chắn): Thường được làm bằng đồng hoặc nhôm, có tác dụng bảo vệ cáp khỏi nhiễu điện từ và đảm bảo an toàn khi xảy ra sự cố.
  • Vỏ bảo vệ ngoài: Làm từ PVC (Polyvinyl Chloride) hoặc PE (Polyethylene), bảo vệ cáp khỏi các tác động cơ học, hóa chất và thời tiết.

Tiêu chuẩn áp dụng

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia, đảm bảo chất lượng và an toàn trong quá trình sử dụng. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

  • IEC 60502-2: Tiêu chuẩn quốc tế về cáp điện trung thế.
  • TCVN 5935: Tiêu chuẩn Việt Nam tương đương với IEC 60502-2.
  • AS/NZS 1429.1: Tiêu chuẩn Úc/New Zealand về cáp điện.

Đặc Điểm và Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng

Điện áp định mức và nhiệt độ hoạt động

Điện áp định mức của cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV là 3.6/6 (7.2) kV, cho phép sử dụng trong các hệ thống điện trung thế. Nhiệt độ hoạt động liên tục tối đa của cáp thường là 90°C, đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao. Ngoài ra, cáp có thể chịu được nhiệt độ ngắn mạch lên đến 250°C trong thời gian ngắn (thường là 5 giây), bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố quá tải.

Vật liệu chế tạo và khả năng chịu tải

  • Ruột dẫn: Đồng hoặc nhôm, với khả năng dẫn điện cao và độ bền cơ học tốt.
  • Lớp cách điện XLPE: Chịu nhiệt tốt, cách điện cao và có tuổi thọ dài.
  • Vỏ bảo vệ: PVC hoặc PE, bảo vệ cáp khỏi tác động của môi trường và hóa chất.

Khả năng chịu tải của cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV phụ thuộc vào tiết diện ruột dẫn, loại vật liệu cách điện và điều kiện lắp đặt. Cần tham khảo bảng tra cứu dòng điện cho phép để đảm bảo cáp hoạt động an toàn và hiệu quả.

Bán kính uốn cong tối thiểu

Bán kính uốn cong tối thiểu của cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong quá trình lắp đặt. Uốn cong cáp quá mức có thể gây hư hỏng lớp cách điện và giảm tuổi thọ cáp. Thông thường, bán kính uốn cong tối thiểu được quy định là:

  • Cáp một lõi: 12 lần đường kính ngoài của cáp.
  • Cáp nhiều lõi: 15 lần đường kính ngoài của cáp.

Ứng Dụng Thực Tế của Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV

Truyền tải và phân phối điện năng

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền tải và phân phối điện năng trung thế. Chúng kết nối các trạm biến áp, tủ điện phân phối và các thiết bị điện khác, đảm bảo cung cấp điện ổn định và tin cậy cho các khu vực dân cư, khu công nghiệp và các công trình hạ tầng.

Sử dụng trong các công trình công nghiệp và dân dụng

Trong các công trình công nghiệp, cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV được sử dụng để cấp nguồn cho các máy móc, thiết bị điện lớn, hệ thống chiếu sáng và các ứng dụng khác. Trong các công trình dân dụng, chúng được sử dụng để cấp điện cho các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại và các khu dân cư lớn.

Lắp đặt trên không, ngầm, hoặc trong máng cáp

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV có thể được lắp đặt theo nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu của từng dự án:

  • Lắp đặt trên không: Cáp được treo trên cột điện hoặc giá đỡ, thường được sử dụng trong các khu vực nông thôn hoặc khu vực có địa hình phức tạp.
  • Lắp đặt ngầm: Cáp được chôn trực tiếp dưới lòng đất hoặc trong ống bảo vệ, giúp bảo vệ cáp khỏi các tác động của môi trường và tăng tính thẩm mỹ.
  • Lắp đặt trong máng cáp: Cáp được đặt trong máng cáp hoặc ống dẫn, giúp dễ dàng quản lý và bảo trì hệ thống điện.

Ưu Điểm Nổi Bật của Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV

Độ bền và tuổi thọ cao

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, có khả năng chịu được các tác động cơ học, nhiệt độ và hóa chất. Lớp cách điện XLPE có tuổi thọ dài, đảm bảo cáp hoạt động ổn định trong nhiều năm.

Khả năng chống chịu các tác động môi trường

Vỏ bảo vệ của cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV được làm từ PVC hoặc PE, có khả năng chống chịu các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, mưa, ẩm ướt và các chất hóa học. Điều này giúp bảo vệ cáp khỏi bị ăn mòn, lão hóa và hư hỏng.

Tính ổn định và an toàn trong vận hành

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia, đảm bảo tính ổn định và an toàn trong quá trình vận hành. Lớp экранирование (màn chắn) giúp bảo vệ cáp khỏi nhiễu điện từ và giảm nguy cơ xảy ra sự cố điện. Các lớp bán dẫn giúp phân bố điện trường đều, tăng cường tuổi thọ cáp và giảm nguy cơ phóng điện cục bộ. Tất cả các yếu tố này đảm bảo rằng cáp có thể hoạt động ổn định và an toàn trong mọi điều kiện.

Sản phẩm cùng loại
0975678789 0775044444
Map
Zalo
0975678789 0775044444