Cáp điện lực, 3 lõi, ruột đồng hoặc nhôm, có giáp (2 dải băng nhôm), có vỏ bọc

Tiêu chuẩn: IEC 60502-2, TCVN 5935
Cấu trúc: Cu(Al)/XLPE/PVC/DATA/PVC
Nhận biết cáp: bằng băng màu nằm giữa màn chắn cách điện và màn chắn kim loại
Cách nhận biết trên có thể thay đổi theo yêu cầu
Các đặc tính của cáp:
Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV là loại cáp điện trung thế được thiết kế để truyền tải và phân phối điện năng trong các hệ thống điện công nghiệp và dân dụng. Với điện áp định mức 3.6/6 (7.2)kV, loại cáp này đáp ứng nhu cầu truyền tải điện hiệu quả và an toàn. Cáp CXV thường được sử dụng cho ruột đồng, trong khi DATA-AXV/DATA thường dùng cho ruột nhôm, mang đến các lựa chọn phù hợp với yêu cầu khác nhau của từng dự án.

Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV bao gồm các thành phần chính sau:
Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia, đảm bảo chất lượng và an toàn trong quá trình sử dụng. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
Điện áp định mức của cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV là 3.6/6 (7.2) kV, cho phép sử dụng trong các hệ thống điện trung thế. Nhiệt độ hoạt động liên tục tối đa của cáp thường là 90°C, đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao. Ngoài ra, cáp có thể chịu được nhiệt độ ngắn mạch lên đến 250°C trong thời gian ngắn (thường là 5 giây), bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố quá tải.
Khả năng chịu tải của cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV phụ thuộc vào tiết diện ruột dẫn, loại vật liệu cách điện và điều kiện lắp đặt. Cần tham khảo bảng tra cứu dòng điện cho phép để đảm bảo cáp hoạt động an toàn và hiệu quả.
Bán kính uốn cong tối thiểu của cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong quá trình lắp đặt. Uốn cong cáp quá mức có thể gây hư hỏng lớp cách điện và giảm tuổi thọ cáp. Thông thường, bán kính uốn cong tối thiểu được quy định là:
Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền tải và phân phối điện năng trung thế. Chúng kết nối các trạm biến áp, tủ điện phân phối và các thiết bị điện khác, đảm bảo cung cấp điện ổn định và tin cậy cho các khu vực dân cư, khu công nghiệp và các công trình hạ tầng.

Trong các công trình công nghiệp, cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV được sử dụng để cấp nguồn cho các máy móc, thiết bị điện lớn, hệ thống chiếu sáng và các ứng dụng khác. Trong các công trình dân dụng, chúng được sử dụng để cấp điện cho các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại và các khu dân cư lớn.
Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV có thể được lắp đặt theo nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu của từng dự án:
Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, có khả năng chịu được các tác động cơ học, nhiệt độ và hóa chất. Lớp cách điện XLPE có tuổi thọ dài, đảm bảo cáp hoạt động ổn định trong nhiều năm.
Vỏ bảo vệ của cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV được làm từ PVC hoặc PE, có khả năng chống chịu các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, mưa, ẩm ướt và các chất hóa học. Điều này giúp bảo vệ cáp khỏi bị ăn mòn, lão hóa và hư hỏng.
Cáp CXV/DATA–AXV/DATA 3.6/6 (7.2)kV được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia, đảm bảo tính ổn định và an toàn trong quá trình vận hành. Lớp экранирование (màn chắn) giúp bảo vệ cáp khỏi nhiễu điện từ và giảm nguy cơ xảy ra sự cố điện. Các lớp bán dẫn giúp phân bố điện trường đều, tăng cường tuổi thọ cáp và giảm nguy cơ phóng điện cục bộ. Tất cả các yếu tố này đảm bảo rằng cáp có thể hoạt động ổn định và an toàn trong mọi điều kiện.